Tiếng Việt
Cảm giác bóng tiếng Anh là gì?
cảm giác bóng tiếng Anh là ball sense /bɔl sɛns/. Khả năng cảm nhận và dự đoán hướng đi của bóng trong các trò chơi thể thao như bóng đá hoặc bóng rổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ball sense
Ví dụ câu với cảm giác bóng / ball sense
- 1
Anh ấy có cảm giác bóng tốt, dễ dàng kiểm soát bóng trong trận đấu.
He has a good ball sense, easily controlling the ball during the match.
- 2
Cảm giác bóng giúp cầu thủ dự đoán chính xác đường đi của bóng.
Ball sense helps players predict the trajectory of the ball accurately.
Ghi chú dùng từ cảm giác bóng
Cảm giác bóng là khả năng cảm nhận bóng trong thể thao, liên quan đến kỹ năng kiểm soát và dự đoán bóng. Các thuật ngữ liên quan: 'tactical awareness' (nhận thức chiến thuật), 'ball control' (kiểm soát bóng), 'spatial awareness' (nhận thức không gian).
Video minh hoạ cảm giác bóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm giác bóng
Câu hỏi thường gặp về "cảm giác bóng"
Cảm giác bóng tiếng Anh là gì?
Cảm giác bóng tiếng Anh là "ball sense" (danh từ), nghĩa là: Khả năng cảm nhận và dự đoán hướng đi của bóng trong các trò chơi thể thao như bóng đá hoặc bóng rổ.
"ball sense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ball sense" nghĩa tiếng Việt là "cảm giác bóng". Cảm giác bóng là khả năng cảm nhận bóng trong thể thao, liên quan đến kỹ năng kiểm soát và dự đoán bóng.
Phát âm "ball sense" như thế nào?
"ball sense" có phiên âm IPA /bɔl sɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ball sense"?
He has a good ball sense, easily controlling the ball during the match. — Anh ấy có cảm giác bóng tốt, dễ dàng kiểm soát bóng trong trận đấu.