Tiếng Việt
Cảm giác mạnh tiếng Anh là gì?
cảm giác mạnh tiếng Anh là intense feeling /ɪnˈtɛns ˈfilɪŋ/. Cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc hoặc dữ dội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intense feeling
Ví dụ câu với cảm giác mạnh / intense feeling
- 1
Cảm giác mạnh khi nghe tin vui đó khiến tôi không thể ngủ.
The intense feeling of joy made me unable to sleep.
- 2
Cảm giác mạnh khi đối mặt với thử thách lớn luôn gây áp lực.
The intense feeling when facing a big challenge always causes pressure.
Ghi chú dùng từ cảm giác mạnh
Cảm giác mạnh đề cập đến cảm xúc dữ dội hoặc sâu sắc. Các từ liên quan gồm: cảm xúc (emotion), xúc cảm (emotion), cảm xúc mãnh liệt (passion).
Video minh hoạ cảm giác mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm giác mạnh
Câu hỏi thường gặp về "cảm giác mạnh"
Cảm giác mạnh tiếng Anh là gì?
Cảm giác mạnh tiếng Anh là "intense feeling" (danh từ), nghĩa là: Cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc hoặc dữ dội.
"intense feeling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intense feeling" nghĩa tiếng Việt là "cảm giác mạnh". Cảm giác mạnh đề cập đến cảm xúc dữ dội hoặc sâu sắc.
Phát âm "intense feeling" như thế nào?
"intense feeling" có phiên âm IPA /ɪnˈtɛns ˈfilɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intense feeling"?
The intense feeling of joy made me unable to sleep. — Cảm giác mạnh khi nghe tin vui đó khiến tôi không thể ngủ.