Tiếng Việt
Giác quan tiếng Anh là gì?
giác quan tiếng Anh là Sense /sɛns/. Các cơ quan hoặc khả năng giúp con người hoặc động vật cảm nhận thế giới xung quanh, như thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, và khứu giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sense
Ví dụ câu với giác quan / Sense
- 1
Anh ấy sử dụng các giác quan của mình để cảm nhận môi trường.
He uses his senses to perceive the environment.
- 2
Các giác quan của chúng ta giúp nhận biết các mùi vị khác nhau.
Our senses help us distinguish different tastes.
Ghi chú dùng từ giác quan
Giác quan là các cơ quan cảm nhận như mắt, tai, da, lưỡi, mũi. Các từ liên quan: 'perception' (nhận thức), 'sensory' (cảm giác), 'stimulus' (kích thích).
Video minh hoạ giác quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giác quan
Câu hỏi thường gặp về "giác quan"
Giác quan tiếng Anh là gì?
Giác quan tiếng Anh là "Sense" (danh từ), nghĩa là: Các cơ quan hoặc khả năng giúp con người hoặc động vật cảm nhận thế giới xung quanh, như thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, và khứu giác.
"Sense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sense" nghĩa tiếng Việt là "giác quan". Giác quan là các cơ quan cảm nhận như mắt, tai, da, lưỡi, mũi.
Phát âm "Sense" như thế nào?
"Sense" có phiên âm IPA /sɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sense"?
He uses his senses to perceive the environment. — Anh ấy sử dụng các giác quan của mình để cảm nhận môi trường.