The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm kích tiếng Anh là gì?

cảm kích tiếng Anh là appreciative /əˈpriʃiˌeɪtɪv/. Tỏ ra biết ơn hoặc trân trọng điều gì đó.

Hình minh hoạ "cảm kích" tiếng Anh là "appreciative"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

appreciative

Danh từ
/əˈpriʃiˌeɪtɪv/

Ví dụ câu với cảm kích / appreciative

  1. 1

    Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.

    I am very appreciative of your help.

  2. 2

    Cô ấy cảm kích trước lời khen của sếp.

    She was appreciative of the boss's compliment.

Ghi chú dùng từ cảm kích

Từ này thể hiện sự biết ơn hoặc trân trọng. Các từ liên quan gồm có 'gratitude' (lòng biết ơn), 'thankfulness' (sự biết ơn), và 'recognition' (sự công nhận).

Video minh hoạ cảm kích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm kích

Câu hỏi thường gặp về "cảm kích"

Cảm kích tiếng Anh là gì?

Cảm kích tiếng Anh là "appreciative" (danh từ), nghĩa là: Tỏ ra biết ơn hoặc trân trọng điều gì đó.

"appreciative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"appreciative" nghĩa tiếng Việt là "cảm kích". Từ này thể hiện sự biết ơn hoặc trân trọng.

Phát âm "appreciative" như thế nào?

"appreciative" có phiên âm IPA /əˈpriʃiˌeɪtɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "appreciative"?

I am very appreciative of your help. — Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.