The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm thụ tiếng Anh là gì?

cảm thụ tiếng Anh là perceive /pərˈsiv/. Nhận thức hoặc cảm nhận về một điều gì đó qua các giác quan hoặc trí óc.

Hình minh hoạ "cảm thụ" tiếng Anh là "perceive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

perceive

Động từ
/pərˈsiv/

Ví dụ câu với cảm thụ / perceive

  1. 1

    Tôi có thể cảm thụ được cảm xúc của người khác.

    I can perceive the emotions of others.

  2. 2

    Cô ấy cảm thụ âm nhạc rất tốt.

    She perceives music very well.

Ghi chú dùng từ cảm thụ

Cảm thụ là khả năng nhận biết hoặc cảm nhận qua các giác quan hoặc trí óc. Các từ liên quan: nhận thức (awareness), cảm xúc (emotion), tri giác (perception).

Video minh hoạ cảm thụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cảm thụ

Câu hỏi thường gặp về "cảm thụ"

Cảm thụ tiếng Anh là gì?

Cảm thụ tiếng Anh là "perceive" (động từ), nghĩa là: Nhận thức hoặc cảm nhận về một điều gì đó qua các giác quan hoặc trí óc.

"perceive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"perceive" nghĩa tiếng Việt là "cảm thụ". Cảm thụ là khả năng nhận biết hoặc cảm nhận qua các giác quan hoặc trí óc.

Phát âm "perceive" như thế nào?

"perceive" có phiên âm IPA /pərˈsiv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "perceive"?

I can perceive the emotions of others. — Tôi có thể cảm thụ được cảm xúc của người khác.