Tiếng Việt
Cầm máu tiếng Anh là gì?
cầm máu tiếng Anh là hemostasis /ˌhiːməʊˈsteɪsɪs/. Quá trình kiểm soát chảy máu bằng cách cầm máu hoặc làm đông máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hemostasis
Ví dụ câu với cầm máu / hemostasis
- 1
Bác sĩ đã sử dụng kỹ thuật cầm máu để kiểm soát chảy máu sau phẫu thuật.
The surgeon used hemostasis techniques to control bleeding after the operation.
- 2
Cần có phương pháp cầm máu hiệu quả trong các ca phẫu thuật lớn.
Effective hemostasis methods are essential in major surgeries.
Ghi chú dùng từ cầm máu
Hemostasis là quá trình kiểm soát chảy máu, liên quan đến các thuật ngữ như coagulation (đông máu), bleeding control (kiểm soát chảy máu), và thrombosis (huyết khối).
Video minh hoạ cầm máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầm máu
Câu hỏi thường gặp về "cầm máu"
Cầm máu tiếng Anh là gì?
Cầm máu tiếng Anh là "hemostasis" (danh từ), nghĩa là: Quá trình kiểm soát chảy máu bằng cách cầm máu hoặc làm đông máu.
"hemostasis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hemostasis" nghĩa tiếng Việt là "cầm máu". Hemostasis là quá trình kiểm soát chảy máu, liên quan đến các thuật ngữ như coagulation (đông máu), bleeding control (kiểm soát chảy máu), và thrombosis (huyết khối).
Phát âm "hemostasis" như thế nào?
"hemostasis" có phiên âm IPA /ˌhiːməʊˈsteɪsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hemostasis"?
The surgeon used hemostasis techniques to control bleeding after the operation. — Bác sĩ đã sử dụng kỹ thuật cầm máu để kiểm soát chảy máu sau phẫu thuật.