Tiếng Việt
Cảm nắng tiếng Anh là gì?
cảm nắng tiếng Anh là heat stroke /hit stroʊk/. Tình trạng say nắng do nhiệt độ cao gây ra, thường gặp khi tiếp xúc lâu dưới nắng nóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heat stroke
Ví dụ câu với cảm nắng / heat stroke
- 1
Anh ấy bị cảm nắng sau khi đi chơi ngoài trời cả ngày.
He suffered from heat stroke after spending the whole day outdoors.
- 2
Cần uống nhiều nước để tránh cảm nắng trong mùa hè nóng bức.
You should drink plenty of water to avoid heat stroke during the hot summer.
Ghi chú dùng từ cảm nắng
Cảm nắng là một dạng say nắng do nhiệt độ cao gây ra. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dehydration' (mất nước), 'sunburn' (cháy nắng), và 'heat exhaustion' (mệt mỏi do nóng).
Video minh hoạ cảm nắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cảm nắng
Câu hỏi thường gặp về "cảm nắng"
Cảm nắng tiếng Anh là gì?
Cảm nắng tiếng Anh là "heat stroke" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng say nắng do nhiệt độ cao gây ra, thường gặp khi tiếp xúc lâu dưới nắng nóng.
"heat stroke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heat stroke" nghĩa tiếng Việt là "cảm nắng". Cảm nắng là một dạng say nắng do nhiệt độ cao gây ra.
Phát âm "heat stroke" như thế nào?
"heat stroke" có phiên âm IPA /hit stroʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heat stroke"?
He suffered from heat stroke after spending the whole day outdoors. — Anh ấy bị cảm nắng sau khi đi chơi ngoài trời cả ngày.