The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sổ tay nhân viên tiếng Anh là gì?

sổ tay nhân viên tiếng Anh là employee handbook /ɪmˈplɔɪ.i ˈhænd.bʊk/. Sổ tay dành cho nhân viên, chứa các quy định và hướng dẫn làm việc trong công ty.

Hình minh hoạ "sổ tay nhân viên" tiếng Anh là "employee handbook"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

employee handbook

Danh từ
/ɪmˈplɔɪ.i ˈhænd.bʊk/

Ví dụ câu với sổ tay nhân viên / employee handbook

  1. 1

    Nhân viên mới cần đọc kỹ sổ tay nhân viên trước khi bắt đầu công việc.

    New employees are required to read the employee handbook carefully before starting work.

  2. 2

    Sổ tay nhân viên giúp hiểu rõ các chính sách của công ty.

    The employee handbook helps understand the company's policies.

Ghi chú dùng từ sổ tay nhân viên

Sổ tay nhân viên là tài liệu hướng dẫn nội bộ, liên quan đến chính sách nhân sự, quy trình làm việc, và quyền lợi của nhân viên. Các từ liên quan: policy (chính sách), regulation (quy định), guideline (hướng dẫn).

Video minh hoạ sổ tay nhân viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sổ tay nhân viên

Câu hỏi thường gặp về "sổ tay nhân viên"

Sổ tay nhân viên tiếng Anh là gì?

Sổ tay nhân viên tiếng Anh là "employee handbook" (danh từ), nghĩa là: Sổ tay dành cho nhân viên, chứa các quy định và hướng dẫn làm việc trong công ty.

"employee handbook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"employee handbook" nghĩa tiếng Việt là "sổ tay nhân viên". Sổ tay nhân viên là tài liệu hướng dẫn nội bộ, liên quan đến chính sách nhân sự, quy trình làm việc, và quyền lợi của nhân viên.

Phát âm "employee handbook" như thế nào?

"employee handbook" có phiên âm IPA /ɪmˈplɔɪ.i ˈhænd.bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "employee handbook"?

New employees are required to read the employee handbook carefully before starting work. — Nhân viên mới cần đọc kỹ sổ tay nhân viên trước khi bắt đầu công việc.