Tiếng Việt
Cầm tay chỉ việc tiếng Anh là gì?
cầm tay chỉ việc tiếng Anh là step-by-step instruction /stɛp-baɪ-stɛp ɪnˈstrʌkʃən/. Hướng dẫn từng bước một để giúp người học hiểu rõ cách thực hiện một công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
step-by-step instruction
Ví dụ câu với cầm tay chỉ việc / step-by-step instruction
- 1
Giáo viên cung cấp hướng dẫn cầm tay chỉ việc cho học sinh mới bắt đầu học lập trình.
The teacher gave a step-by-step instruction to help the students understand how to code.
- 2
Hướng dẫn cầm tay chỉ việc này rất hữu ích cho người mới bắt đầu sử dụng phần mềm.
This step-by-step instruction is very helpful for beginners using the software.
Ghi chú dùng từ cầm tay chỉ việc
Cầm tay chỉ việc là dạng hướng dẫn rõ ràng, chi tiết, thường dùng trong đào tạo hoặc hướng dẫn kỹ thuật. Các từ liên quan gồm 'tutorial' (hướng dẫn), 'manual' (sổ tay hướng dẫn), 'guideline' (hướng dẫn).
Video minh hoạ cầm tay chỉ việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầm tay chỉ việc
Câu hỏi thường gặp về "cầm tay chỉ việc"
Cầm tay chỉ việc tiếng Anh là gì?
Cầm tay chỉ việc tiếng Anh là "step-by-step instruction" (danh từ), nghĩa là: Hướng dẫn từng bước một để giúp người học hiểu rõ cách thực hiện một công việc.
"step-by-step instruction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"step-by-step instruction" nghĩa tiếng Việt là "cầm tay chỉ việc". Cầm tay chỉ việc là dạng hướng dẫn rõ ràng, chi tiết, thường dùng trong đào tạo hoặc hướng dẫn kỹ thuật.
Phát âm "step-by-step instruction" như thế nào?
"step-by-step instruction" có phiên âm IPA /stɛp-baɪ-stɛp ɪnˈstrʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "step-by-step instruction"?
The teacher gave a step-by-step instruction to help the students understand how to code. — Giáo viên cung cấp hướng dẫn cầm tay chỉ việc cho học sinh mới bắt đầu học lập trình.