The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm thấy tốt hơn tiếng Anh là gì?

cảm thấy tốt hơn tiếng Anh là feel better /fil ˈbɛtər/. Cảm giác trở nên khỏe hơn hoặc ít đau hơn sau khi ốm hoặc gặp vấn đề.

Hình minh hoạ "cảm thấy tốt hơn" tiếng Anh là "feel better"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

feel better

Động từ
/fil ˈbɛtər/

Ví dụ câu với cảm thấy tốt hơn / feel better

  1. 1

    Tôi đã cảm thấy tốt hơn sau khi nghỉ ngơi.

    I felt better after resting.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy tốt hơn sau khi uống thuốc.

    She felt better after taking the medicine.

Ghi chú dùng từ cảm thấy tốt hơn

Diễn tả cảm giác khỏe hơn sau khi ốm hoặc gặp vấn đề. Các từ liên quan: recover (hồi phục), improve (cải thiện), health (sức khỏe).

Video minh hoạ cảm thấy tốt hơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm thấy tốt hơn

Câu hỏi thường gặp về "cảm thấy tốt hơn"

Cảm thấy tốt hơn tiếng Anh là gì?

Cảm thấy tốt hơn tiếng Anh là "feel better" (động từ), nghĩa là: Cảm giác trở nên khỏe hơn hoặc ít đau hơn sau khi ốm hoặc gặp vấn đề.

"feel better" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"feel better" nghĩa tiếng Việt là "cảm thấy tốt hơn". Diễn tả cảm giác khỏe hơn sau khi ốm hoặc gặp vấn đề.

Phát âm "feel better" như thế nào?

"feel better" có phiên âm IPA /fil ˈbɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "feel better"?

I felt better after resting. — Tôi đã cảm thấy tốt hơn sau khi nghỉ ngơi.