Tiếng Việt
Khá hơn tiếng Anh là gì?
khá hơn tiếng Anh là Better /ˈbɛtə/. Tốt hơn, có chất lượng hoặc mức độ cao hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Better
Ví dụ câu với khá hơn / Better
- 1
Cái áo này đẹp hơn cái kia.
This shirt is better than that one.
- 2
Anh ấy chơi bóng giỏi hơn tôi.
He plays football better than me.
Ghi chú dùng từ khá hơn
Từ 'Better' dùng để so sánh hai thứ hoặc hai người, nghĩa là 'có chất lượng cao hơn'. Các từ liên quan gồm 'best' (tốt nhất), 'good' (tốt), 'worse' (tệ hơn).
Video minh hoạ khá hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khá hơn
Câu hỏi thường gặp về "khá hơn"
Khá hơn tiếng Anh là gì?
Khá hơn tiếng Anh là "Better" (tính từ), nghĩa là: Tốt hơn, có chất lượng hoặc mức độ cao hơn.
"Better" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Better" nghĩa tiếng Việt là "khá hơn". Từ 'Better' dùng để so sánh hai thứ hoặc hai người, nghĩa là 'có chất lượng cao hơn'.
Phát âm "Better" như thế nào?
"Better" có phiên âm IPA /ˈbɛtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Better"?
This shirt is better than that one. — Cái áo này đẹp hơn cái kia.