Tiếng Việt
Đỡ thì tiếng Anh là gì?
đỡ thì tiếng Anh là somewhat better /ˈsʌmwɒt ˈbɛtə/. Diễn tả trạng thái tốt hơn một chút so với trước, nhưng vẫn còn hạn chế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
somewhat better
Ví dụ câu với đỡ thì / somewhat better
- 1
Tình hình đã đỡ thì hơn hôm qua.
The situation is somewhat better than yesterday.
- 2
Tôi cảm thấy đỡ thì hơn sau khi uống thuốc.
I feel somewhat better after taking the medicine.
Ghi chú dùng từ đỡ thì
Đỡ thì thể hiện sự cải thiện nhẹ. Các từ liên quan: improvement (sự cải thiện), recovery (hồi phục), slight (nhẹ).
Video minh hoạ đỡ thì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đỡ thì
Câu hỏi thường gặp về "đỡ thì"
Đỡ thì tiếng Anh là gì?
Đỡ thì tiếng Anh là "somewhat better" (cụm từ), nghĩa là: Diễn tả trạng thái tốt hơn một chút so với trước, nhưng vẫn còn hạn chế.
"somewhat better" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"somewhat better" nghĩa tiếng Việt là "đỡ thì". Đỡ thì thể hiện sự cải thiện nhẹ.
Phát âm "somewhat better" như thế nào?
"somewhat better" có phiên âm IPA /ˈsʌmwɒt ˈbɛtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "somewhat better"?
The situation is somewhat better than yesterday. — Tình hình đã đỡ thì hơn hôm qua.