The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm tưởng tiếng Anh là gì?

cảm tưởng tiếng Anh là feeling /ˈfilɪŋ/. Cảm xúc hoặc ấn tượng mà một người trải qua hoặc nghĩ về điều gì đó.

Hình minh hoạ "cảm tưởng" tiếng Anh là "feeling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

feeling

Danh từ
/ˈfilɪŋ/

Ví dụ câu với cảm tưởng / feeling

  1. 1

    Tôi có cảm tưởng rằng anh ấy đang giận tôi.

    I have a feeling that he is angry with me.

  2. 2

    Cảm tưởng của cô ấy về buổi hòa nhạc rất tích cực.

    Her feeling about the concert was very positive.

Ghi chú dùng từ cảm tưởng

Cảm tưởng thể hiện cảm xúc hoặc ấn tượng cá nhân. Các từ liên quan gồm cảm xúc (emotion), ấn tượng (impression), tâm trạng (mood).

Video minh hoạ cảm tưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm tưởng

Câu hỏi thường gặp về "cảm tưởng"

Cảm tưởng tiếng Anh là gì?

Cảm tưởng tiếng Anh là "feeling" (danh từ), nghĩa là: Cảm xúc hoặc ấn tượng mà một người trải qua hoặc nghĩ về điều gì đó.

"feeling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"feeling" nghĩa tiếng Việt là "cảm tưởng". Cảm tưởng thể hiện cảm xúc hoặc ấn tượng cá nhân.

Phát âm "feeling" như thế nào?

"feeling" có phiên âm IPA /ˈfilɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "feeling"?

I have a feeling that he is angry with me. — Tôi có cảm tưởng rằng anh ấy đang giận tôi.