Tiếng Việt
Nút cảm ứng tiếng Anh là gì?
Nút cảm ứng tiếng Anh là Touch button /tʌʧ ˈbʌtən/. Nút cảm ứng là loại nút bấm sử dụng công nghệ cảm ứng để nhận diện sự chạm của người dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Touch button
Ví dụ câu với Nút cảm ứng / Touch button
- 1
Nhấn nút cảm ứng để bật đèn.
Press the touch button to turn on the light.
- 2
Nút cảm ứng này rất nhạy, chỉ cần chạm nhẹ là hoạt động.
This touch button is very sensitive, just a light touch is enough.
Ghi chú dùng từ Nút cảm ứng
Nút cảm ứng thường dùng trong các thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính bảng. Các thuật ngữ liên quan: 'sensor' (cảm biến), 'interface' (giao diện), 'responsive' (nhạy bén).
Video minh hoạ Nút cảm ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nút cảm ứng
Câu hỏi thường gặp về "Nút cảm ứng"
Nút cảm ứng tiếng Anh là gì?
Nút cảm ứng tiếng Anh là "Touch button" (danh từ), nghĩa là: Nút cảm ứng là loại nút bấm sử dụng công nghệ cảm ứng để nhận diện sự chạm của người dùng.
"Touch button" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Touch button" nghĩa tiếng Việt là "Nút cảm ứng". Nút cảm ứng thường dùng trong các thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính bảng.
Phát âm "Touch button" như thế nào?
"Touch button" có phiên âm IPA /tʌʧ ˈbʌtən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Touch button"?
Press the touch button to turn on the light. — Nhấn nút cảm ứng để bật đèn.