Tiếng Việt
Camera hồng ngoại tiếng Anh là gì?
camera hồng ngoại tiếng Anh là infrared camera /ˈɪnfrəˌrɛd ˈkæmrə/. Máy ảnh sử dụng tia hồng ngoại để chụp ảnh hoặc quay video trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc ban đêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
infrared camera
Ví dụ câu với camera hồng ngoại / infrared camera
- 1
Camera hồng ngoại giúp quan sát rõ trong bóng tối.
The infrared camera allows us to see in complete darkness.
- 2
Camera hồng ngoại thường được dùng trong an ninh và giám sát.
Infrared cameras are commonly used in security systems.
Ghi chú dùng từ camera hồng ngoại
Camera hồng ngoại là loại camera dùng tia hồng ngoại để quan sát trong điều kiện tối. Các thuật ngữ liên quan: 'thermal imaging' (hình ảnh nhiệt), 'night vision' (thiết bị nhìn đêm), 'security camera' (camera an ninh).
Video minh hoạ camera hồng ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với camera hồng ngoại
Câu hỏi thường gặp về "camera hồng ngoại"
Camera hồng ngoại tiếng Anh là gì?
Camera hồng ngoại tiếng Anh là "infrared camera" (danh từ), nghĩa là: Máy ảnh sử dụng tia hồng ngoại để chụp ảnh hoặc quay video trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc ban đêm.
"infrared camera" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"infrared camera" nghĩa tiếng Việt là "camera hồng ngoại". Camera hồng ngoại là loại camera dùng tia hồng ngoại để quan sát trong điều kiện tối.
Phát âm "infrared camera" như thế nào?
"infrared camera" có phiên âm IPA /ˈɪnfrəˌrɛd ˈkæmrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "infrared camera"?
The infrared camera allows us to see in complete darkness. — Camera hồng ngoại giúp quan sát rõ trong bóng tối.