Tiếng Việt
Hồng ngoại tiếng Anh là gì?
hồng ngoại tiếng Anh là infrared /ˌɪnfrəˈrɛd/. Thuộc về hoặc liên quan đến bức xạ hồng ngoại, loại bức xạ không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
infrared
Ví dụ câu với hồng ngoại / infrared
- 1
Camera hồng ngoại cho phép chụp trong điều kiện ánh sáng yếu.
Infrared cameras are used for night vision.
- 2
Chùm tia hồng ngoại được sử dụng trong điều khiển từ xa.
Infrared rays are used in remote controls.
Ghi chú dùng từ hồng ngoại
Hồng ngoại là loại bức xạ không nhìn thấy được bằng mắt thường, thường dùng trong công nghệ và truyền thông. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bức xạ' (radiation), 'ánh sáng' (light), và 'từ xa' (remote).
Video minh hoạ hồng ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồng ngoại
Câu hỏi thường gặp về "hồng ngoại"
Hồng ngoại tiếng Anh là gì?
Hồng ngoại tiếng Anh là "infrared" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về hoặc liên quan đến bức xạ hồng ngoại, loại bức xạ không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
"infrared" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"infrared" nghĩa tiếng Việt là "hồng ngoại". Hồng ngoại là loại bức xạ không nhìn thấy được bằng mắt thường, thường dùng trong công nghệ và truyền thông.
Phát âm "infrared" như thế nào?
"infrared" có phiên âm IPA /ˌɪnfrəˈrɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "infrared"?
Infrared cameras are used for night vision. — Camera hồng ngoại cho phép chụp trong điều kiện ánh sáng yếu.