The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cán bộ chuyên trách tiếng Anh là gì?

cán bộ chuyên trách tiếng Anh là specialised personnel /ˈspɛʃəˌlaɪzd ˌpɜrsəˈnɛl/. Nhân viên có chuyên môn đặc biệt trong một lĩnh vực nhất định, thường làm việc trong các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức chuyên môn.

Hình minh hoạ "cán bộ chuyên trách" tiếng Anh là "specialised personnel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

specialised personnel

Danh từ
/ˈspɛʃəˌlaɪzd ˌpɜrsəˈnɛl/

Ví dụ câu với cán bộ chuyên trách / specialised personnel

  1. 1

    Các cán bộ chuyên trách về an ninh mạng đang làm việc để bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công.

    Specialised personnel in cybersecurity are working to protect the system from attacks.

  2. 2

    Cán bộ chuyên trách về y tế đã tổ chức các chiến dịch phòng chống dịch bệnh.

    Specialised personnel in health have organized campaigns to prevent disease outbreaks.

Ghi chú dùng từ cán bộ chuyên trách

Cán bộ chuyên trách là nhân viên có chuyên môn cao trong lĩnh vực cụ thể, như an ninh, y tế, hoặc giáo dục. Các từ liên quan: chuyên môn (specialization), nhân viên (staff), chuyên nghiệp (professional).

Video minh hoạ cán bộ chuyên trách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cán bộ chuyên trách

Câu hỏi thường gặp về "cán bộ chuyên trách"

Cán bộ chuyên trách tiếng Anh là gì?

Cán bộ chuyên trách tiếng Anh là "specialised personnel" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên có chuyên môn đặc biệt trong một lĩnh vực nhất định, thường làm việc trong các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức chuyên môn.

"specialised personnel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"specialised personnel" nghĩa tiếng Việt là "cán bộ chuyên trách". Cán bộ chuyên trách là nhân viên có chuyên môn cao trong lĩnh vực cụ thể, như an ninh, y tế, hoặc giáo dục.

Phát âm "specialised personnel" như thế nào?

"specialised personnel" có phiên âm IPA /ˈspɛʃəˌlaɪzd ˌpɜrsəˈnɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "specialised personnel"?

Specialised personnel in cybersecurity are working to protect the system from attacks. — Các cán bộ chuyên trách về an ninh mạng đang làm việc để bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công.