Tiếng Việt
Chuyên trách tiếng Anh là gì?
chuyên trách tiếng Anh là Specialized duty /ˈspɛʃəlaɪzd ˈdjuːti/. Nhiệm vụ hoặc trách nhiệm đặc thù, yêu cầu kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Specialized duty
Ví dụ câu với chuyên trách / Specialized duty
- 1
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực chuyên trách về an ninh mạng.
He works in a specialized duty related to cybersecurity.
- 2
Công việc của tôi là chuyên trách về quản lý dự án.
My job is in a specialized duty of project management.
Ghi chú dùng từ chuyên trách
Chuyên trách đề cập đến nhiệm vụ yêu cầu kiến thức chuyên môn cao. Các từ liên quan: chuyên môn (specialty), nhiệm vụ (duty), kỹ năng (skill).
Video minh hoạ chuyên trách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyên trách
Câu hỏi thường gặp về "chuyên trách"
Chuyên trách tiếng Anh là gì?
Chuyên trách tiếng Anh là "Specialized duty" (danh từ), nghĩa là: Nhiệm vụ hoặc trách nhiệm đặc thù, yêu cầu kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn cao.
"Specialized duty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Specialized duty" nghĩa tiếng Việt là "chuyên trách". Chuyên trách đề cập đến nhiệm vụ yêu cầu kiến thức chuyên môn cao.
Phát âm "Specialized duty" như thế nào?
"Specialized duty" có phiên âm IPA /ˈspɛʃəlaɪzd ˈdjuːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Specialized duty"?
He works in a specialized duty related to cybersecurity. — Anh ấy làm việc trong lĩnh vực chuyên trách về an ninh mạng.