Tiếng Việt
Bá quan tiếng Anh là gì?
bá quan tiếng Anh là royal court officials /ˈrɔɪəl kɔːt əˈfɪʃəlz/. Những quan chức làm việc trong triều đình hoàng gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
royal court officials
Ví dụ câu với bá quan / royal court officials
- 1
Các quan trong triều đình thường tham gia vào các quyết định quan trọng của quốc gia.
Royal court officials often participate in important national decisions.
- 2
Bá quan có vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự trong triều đình.
Royal court officials play a crucial role in maintaining order in the court.
Ghi chú dùng từ bá quan
Bá quan là các quan chức trong triều đình hoàng gia, có thể liên quan đến các chức vụ như quan văn, quan võ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'courtier' (quan triều), 'adviser' (cố vấn), 'minister' (bộ trưởng).
Video minh hoạ bá quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bá quan
Câu hỏi thường gặp về "bá quan"
Bá quan tiếng Anh là gì?
Bá quan tiếng Anh là "royal court officials" (danh từ), nghĩa là: Những quan chức làm việc trong triều đình hoàng gia.
"royal court officials" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"royal court officials" nghĩa tiếng Việt là "bá quan". Bá quan là các quan chức trong triều đình hoàng gia, có thể liên quan đến các chức vụ như quan văn, quan võ.
Phát âm "royal court officials" như thế nào?
"royal court officials" có phiên âm IPA /ˈrɔɪəl kɔːt əˈfɪʃəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "royal court officials"?
Royal court officials often participate in important national decisions. — Các quan trong triều đình thường tham gia vào các quyết định quan trọng của quốc gia.