The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cán bộ Đoàn Thanh niên (470) tiếng Anh là gì?

cán bộ Đoàn Thanh niên (470) tiếng Anh là union cadre /ˈjunjən ˈkædri/. Nhân viên hoặc cán bộ của tổ chức Đoàn Thanh niên, thường đảm nhiệm công tác quản lý và điều hành các hoạt động của tổ chức.

Hình minh hoạ "cán bộ Đoàn Thanh niên (470)" tiếng Anh là "union cadre"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

union cadre

Danh từ
/ˈjunjən ˈkædri/

Ví dụ câu với cán bộ Đoàn Thanh niên (470) / union cadre

  1. 1

    Cán bộ Đoàn Thanh niên đã tổ chức nhiều hoạt động ý nghĩa cho thanh thiếu niên.

    The union cadre organized many meaningful activities for the youth.

  2. 2

    Các cán bộ Đoàn Thanh niên cần có kỹ năng lãnh đạo tốt.

    Union cadres need to have good leadership skills.

Ghi chú dùng từ cán bộ Đoàn Thanh niên (470)

Cán bộ Đoàn Thanh niên là người phụ trách các hoạt động của tổ chức Đoàn Thanh niên, liên quan đến các thuật ngữ như 'youth organization' (tổ chức thanh niên), 'leadership' (lãnh đạo), 'volunteering' (tình nguyện).

Video minh hoạ cán bộ Đoàn Thanh niên (470)

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cán bộ Đoàn Thanh niên (470)

Câu hỏi thường gặp về "cán bộ Đoàn Thanh niên (470)"

Cán bộ Đoàn Thanh niên (470) tiếng Anh là gì?

Cán bộ Đoàn Thanh niên (470) tiếng Anh là "union cadre" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên hoặc cán bộ của tổ chức Đoàn Thanh niên, thường đảm nhiệm công tác quản lý và điều hành các hoạt động của tổ chức.

"union cadre" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"union cadre" nghĩa tiếng Việt là "cán bộ Đoàn Thanh niên (470)". Cán bộ Đoàn Thanh niên là người phụ trách các hoạt động của tổ chức Đoàn Thanh niên, liên quan đến các thuật ngữ như 'youth organization' (tổ chức thanh niên), 'leadership' (lãnh đạo), 'volunteering' (tình nguyện).

Phát âm "union cadre" như thế nào?

"union cadre" có phiên âm IPA /ˈjunjən ˈkædri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "union cadre"?

The union cadre organized many meaningful activities for the youth. — Cán bộ Đoàn Thanh niên đã tổ chức nhiều hoạt động ý nghĩa cho thanh thiếu niên.