Tiếng Việt
Căn cứ theo luật tiếng Anh là gì?
căn cứ theo luật tiếng Anh là pursuant to the law /pərˈsuənt tu ðə lɔ/. theo quy định của pháp luật

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pursuant to the law
Ví dụ câu với căn cứ theo luật / pursuant to the law
- 1
Hợp đồng này được ký kết căn cứ theo luật hiện hành.
This contract is signed pursuant to the law.
- 2
Các hành động của họ phải phù hợp căn cứ theo luật.
Their actions must comply pursuant to the law.
Ghi chú dùng từ căn cứ theo luật
Cụm từ này dùng để chỉ việc làm dựa trên quy định của pháp luật. Các từ liên quan: luật pháp (law), quy định (regulation), pháp luật (legislation).
Video minh hoạ căn cứ theo luật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với căn cứ theo luật
Câu hỏi thường gặp về "căn cứ theo luật"
Căn cứ theo luật tiếng Anh là gì?
Căn cứ theo luật tiếng Anh là "pursuant to the law" (cụm từ), nghĩa là: theo quy định của pháp luật
"pursuant to the law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pursuant to the law" nghĩa tiếng Việt là "căn cứ theo luật". Cụm từ này dùng để chỉ việc làm dựa trên quy định của pháp luật.
Phát âm "pursuant to the law" như thế nào?
"pursuant to the law" có phiên âm IPA /pərˈsuənt tu ðə lɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pursuant to the law"?
This contract is signed pursuant to the law. — Hợp đồng này được ký kết căn cứ theo luật hiện hành.