Tiếng Việt
Cân đai tiếng Anh là gì?
Cân đai tiếng Anh là Waist measurement tool /weɪst ˈmɛʒərmənt tuːl/. Dụng cụ đo vòng eo, thường dùng trong may đo hoặc y học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Waist measurement tool
Ví dụ câu với Cân đai / Waist measurement tool
- 1
Tôi cần sử dụng cân đai để đo vòng eo của khách hàng.
I need to use the waist measurement tool to measure the customer's waist.
- 2
Cân đai giúp xác định kích thước phù hợp cho quần áo.
The waist measurement tool helps determine the right size for clothing.
Ghi chú dùng từ Cân đai
Cân đai là dụng cụ để đo vòng eo, liên quan đến các thuật ngữ như 'measuring tape' (băng đo), 'size' (kích cỡ), 'fit' (phù hợp).
Video minh hoạ Cân đai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Cân đai
Câu hỏi thường gặp về "Cân đai"
Cân đai tiếng Anh là gì?
Cân đai tiếng Anh là "Waist measurement tool" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ đo vòng eo, thường dùng trong may đo hoặc y học.
"Waist measurement tool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Waist measurement tool" nghĩa tiếng Việt là "Cân đai". Cân đai là dụng cụ để đo vòng eo, liên quan đến các thuật ngữ như 'measuring tape' (băng đo), 'size' (kích cỡ), 'fit' (phù hợp).
Phát âm "Waist measurement tool" như thế nào?
"Waist measurement tool" có phiên âm IPA /weɪst ˈmɛʒərmənt tuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Waist measurement tool"?
I need to use the waist measurement tool to measure the customer's waist. — Tôi cần sử dụng cân đai để đo vòng eo của khách hàng.