Tiếng Việt
Cân hơi tiếng Anh là gì?
cân hơi tiếng Anh là dressed weight /drɛst weɪt/. Trọng lượng của người khi đã mặc đầy đủ quần áo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dressed weight
Ví dụ câu với cân hơi / dressed weight
- 1
The dressed weight of the boxer was higher than his naked weight.
Trọng lượng khi mặc quần áo của võ sĩ nặng hơn trọng lượng trần của anh ấy.
- 2
He checked his dressed weight before stepping on the scale.
Anh ấy kiểm tra trọng lượng khi mặc quần áo trước khi bước lên cân.
Ghi chú dùng từ cân hơi
Cân hơi đề cập đến trọng lượng của người khi đã mặc quần áo đầy đủ. Các thuật ngữ liên quan: 'naked weight' (trọng lượng trần), 'body weight' (trọng lượng cơ thể), 'weigh-in' (kiểm tra cân nặng).
Video minh hoạ cân hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cân hơi
Câu hỏi thường gặp về "cân hơi"
Cân hơi tiếng Anh là gì?
Cân hơi tiếng Anh là "dressed weight" (danh từ), nghĩa là: Trọng lượng của người khi đã mặc đầy đủ quần áo.
"dressed weight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dressed weight" nghĩa tiếng Việt là "cân hơi". Cân hơi đề cập đến trọng lượng của người khi đã mặc quần áo đầy đủ.
Phát âm "dressed weight" như thế nào?
"dressed weight" có phiên âm IPA /drɛst weɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dressed weight"?
Trọng lượng khi mặc quần áo của võ sĩ nặng hơn trọng lượng trần của anh ấy. — The dressed weight of the boxer was higher than his naked weight.