Tiếng Việt
Cán đích tiếng Anh là gì?
cán đích tiếng Anh là cross the finish line /krɒs ðə ˈfɪnɪʃ laɪn/. Vượt qua vạch đích trong cuộc thi hoặc cuộc đua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cross the finish line
Ví dụ câu với cán đích / cross the finish line
- 1
Anh ấy đã cán đích đầu tiên trong cuộc thi marathon.
He crossed the finish line first in the marathon.
- 2
Chúng tôi đã cán đích thành công sau nhiều tháng luyện tập.
We successfully crossed the finish line after months of training.
Ghi chú dùng từ cán đích
Cán đích là hành động vượt qua vạch đích trong cuộc đua hoặc cuộc thi. Các từ liên quan: 'finish line' (vạch đích), 'race' (cuộc đua), 'winner' (người chiến thắng).
Video minh hoạ cán đích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cán đích
Câu hỏi thường gặp về "cán đích"
Cán đích tiếng Anh là gì?
Cán đích tiếng Anh là "cross the finish line" (động từ), nghĩa là: Vượt qua vạch đích trong cuộc thi hoặc cuộc đua.
"cross the finish line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cross the finish line" nghĩa tiếng Việt là "cán đích". Cán đích là hành động vượt qua vạch đích trong cuộc đua hoặc cuộc thi.
Phát âm "cross the finish line" như thế nào?
"cross the finish line" có phiên âm IPA /krɒs ðə ˈfɪnɪʃ laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cross the finish line"?
He crossed the finish line first in the marathon. — Anh ấy đã cán đích đầu tiên trong cuộc thi marathon.