Tiếng Việt
Cân đối ngân sách tiếng Anh là gì?
cân đối ngân sách tiếng Anh là budget balance /ˈbʌʤɪt ˈbæləns/. Sự cân đối giữa thu nhập và chi tiêu của ngân sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
budget balance
Ví dụ câu với cân đối ngân sách / budget balance
- 1
Chính phủ cần duy trì cân đối ngân sách để tránh nợ công quá mức.
The government needs to maintain a budget balance to avoid excessive debt.
- 2
Công ty đã điều chỉnh ngân sách để đảm bảo cân đối ngân sách hàng năm.
The company adjusted its budget to ensure annual budget balance.
Ghi chú dùng từ cân đối ngân sách
Cân đối ngân sách là việc duy trì thu chi hợp lý để tránh thâm hụt hoặc thặng dư quá lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'deficit' (thâm hụt), 'surplus' (dư thừa), 'fiscal policy' (chính sách tài chính).
Video minh hoạ cân đối ngân sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cân đối ngân sách
Câu hỏi thường gặp về "cân đối ngân sách"
Cân đối ngân sách tiếng Anh là gì?
Cân đối ngân sách tiếng Anh là "budget balance" (danh từ), nghĩa là: Sự cân đối giữa thu nhập và chi tiêu của ngân sách.
"budget balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"budget balance" nghĩa tiếng Việt là "cân đối ngân sách". Cân đối ngân sách là việc duy trì thu chi hợp lý để tránh thâm hụt hoặc thặng dư quá lớn.
Phát âm "budget balance" như thế nào?
"budget balance" có phiên âm IPA /ˈbʌʤɪt ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "budget balance"?
The government needs to maintain a budget balance to avoid excessive debt. — Chính phủ cần duy trì cân đối ngân sách để tránh nợ công quá mức.