Tiếng Việt
Cái càng tiếng Anh là gì?
cái càng tiếng Anh là Claw /klɔː/. Chân hoặc móng vuốt của động vật, thường dùng để bắt hoặc giữ thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Claw
Ví dụ câu với cái càng / Claw
- 1
Con cua dùng cái càng để bắt thức ăn.
The crab uses its claw to catch food.
- 2
Con gấu có những cái càng mạnh để đào đất.
The bear has strong claws for digging.
Ghi chú dùng từ cái càng
Cái càng là bộ phận dùng để bắt hoặc giữ của nhiều loài động vật như cua, gấu. Các từ liên quan: 'claw' (móng vuốt), 'pincer' ( càng kìm), 'talon' (móng vuốt của chim).
Video minh hoạ cái càng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái càng
Câu hỏi thường gặp về "cái càng"
Cái càng tiếng Anh là gì?
Cái càng tiếng Anh là "Claw" (danh từ), nghĩa là: Chân hoặc móng vuốt của động vật, thường dùng để bắt hoặc giữ thức ăn.
"Claw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Claw" nghĩa tiếng Việt là "cái càng". Cái càng là bộ phận dùng để bắt hoặc giữ của nhiều loài động vật như cua, gấu.
Phát âm "Claw" như thế nào?
"Claw" có phiên âm IPA /klɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Claw"?
The crab uses its claw to catch food. — Con cua dùng cái càng để bắt thức ăn.