The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Căng tin tiếng Anh là gì?

căng tin tiếng Anh là canteen /kænˈtin/. Nhà ăn nhỏ hoặc khu vực phục vụ đồ ăn uống cho nhân viên hoặc học sinh trong một tổ chức.

Hình minh hoạ "căng tin" tiếng Anh là "canteen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

canteen

Danh từ
/kænˈtin/

Ví dụ câu với căng tin / canteen

  1. 1

    Học sinh thường ăn trưa tại căng tin trường.

    Students usually have lunch at the school canteen.

  2. 2

    Căng tin của công ty cung cấp các bữa ăn nhanh cho nhân viên.

    The company's canteen provides quick meals for employees.

Ghi chú dùng từ căng tin

Căng tin là nơi cung cấp đồ ăn nhanh trong các tổ chức như trường học hoặc công ty. Các từ liên quan: nhà ăn (dining hall), quầy thức ăn (food stall), phục vụ (service).

Video minh hoạ căng tin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với căng tin

Câu hỏi thường gặp về "căng tin"

Căng tin tiếng Anh là gì?

Căng tin tiếng Anh là "canteen" (danh từ), nghĩa là: Nhà ăn nhỏ hoặc khu vực phục vụ đồ ăn uống cho nhân viên hoặc học sinh trong một tổ chức.

"canteen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"canteen" nghĩa tiếng Việt là "căng tin". Căng tin là nơi cung cấp đồ ăn nhanh trong các tổ chức như trường học hoặc công ty.

Phát âm "canteen" như thế nào?

"canteen" có phiên âm IPA /kænˈtin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "canteen"?

Students usually have lunch at the school canteen. — Học sinh thường ăn trưa tại căng tin trường.