Tiếng Việt
Căng óc tiếng Anh là gì?
căng óc tiếng Anh là strain one's mind /streɪn wʌnz maɪnd/. Gây áp lực hoặc căng thẳng lên trí óc để suy nghĩ hoặc giải quyết vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strain one's mind
Ví dụ câu với căng óc / strain one's mind
- 1
Anh ấy đã căng óc để hoàn thành dự án đúng hạn.
He strained his mind to finish the project on time.
- 2
Cô ấy phải căng óc để nhớ lại tất cả các chi tiết.
She had to strain her mind to recall all the details.
Ghi chú dùng từ căng óc
Căng óc là hành động gây áp lực lên trí não để suy nghĩ hoặc giải quyết vấn đề. Các từ liên quan: 'think hard' (suy nghĩ chăm chỉ), 'concentrate' (tập trung), 'brainstorm' (động não).
Video minh hoạ căng óc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với căng óc
Câu hỏi thường gặp về "căng óc"
Căng óc tiếng Anh là gì?
Căng óc tiếng Anh là "strain one's mind" (động từ), nghĩa là: Gây áp lực hoặc căng thẳng lên trí óc để suy nghĩ hoặc giải quyết vấn đề.
"strain one's mind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strain one's mind" nghĩa tiếng Việt là "căng óc". Căng óc là hành động gây áp lực lên trí não để suy nghĩ hoặc giải quyết vấn đề.
Phát âm "strain one's mind" như thế nào?
"strain one's mind" có phiên âm IPA /streɪn wʌnz maɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strain one's mind"?
He strained his mind to finish the project on time. — Anh ấy đã căng óc để hoàn thành dự án đúng hạn.