The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Căng ra tiếng Anh là gì?

căng ra tiếng Anh là stretch out /strɛʧ aʊt/. kéo dài hoặc mở rộng ra, thường để làm cho dài hoặc rộng hơn.

Hình minh hoạ "căng ra" tiếng Anh là "stretch out"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stretch out

Động từ
/strɛʧ aʊt/

Ví dụ câu với căng ra / stretch out

  1. 1

    Cô ấy đã căng ra chiếc dây để kéo dài nó.

    She stretched out the rope to make it longer.

  2. 2

    Anh ấy căng ra tay để bắt lấy quả bóng.

    He stretched out his hand to catch the ball.

Ghi chú dùng từ căng ra

Căng ra có nghĩa là kéo dài hoặc mở rộng ra. Các từ liên quan: 'extend' (mở rộng), 'spread' (gieo rắc), 'reach' (đạt tới).

Video minh hoạ căng ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với căng ra

Câu hỏi thường gặp về "căng ra"

Căng ra tiếng Anh là gì?

Căng ra tiếng Anh là "stretch out" (động từ), nghĩa là: kéo dài hoặc mở rộng ra, thường để làm cho dài hoặc rộng hơn.

"stretch out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stretch out" nghĩa tiếng Việt là "căng ra". Căng ra có nghĩa là kéo dài hoặc mở rộng ra.

Phát âm "stretch out" như thế nào?

"stretch out" có phiên âm IPA /strɛʧ aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stretch out"?

She stretched out the rope to make it longer. — Cô ấy đã căng ra chiếc dây để kéo dài nó.