The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảng vụ hàng hải tiếng Anh là gì?

cảng vụ hàng hải tiếng Anh là maritime administration /ˈmɛrəˌtaɪm ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/. Cơ quan quản lý hoạt động hàng hải và cảng biển.

Hình minh hoạ "cảng vụ hàng hải" tiếng Anh là "maritime administration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

maritime administration

Danh từ
/ˈmɛrəˌtaɪm ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/

Ví dụ câu với cảng vụ hàng hải / maritime administration

  1. 1

    Cảng vụ hàng hải kiểm tra các tàu thuyền ra vào cảng.

    The maritime administration oversees shipping activities at the port.

  2. 2

    Chức năng của cảng vụ hàng hải bao gồm giám sát an toàn hàng hải.

    Maritime administration is responsible for ensuring maritime safety.

Ghi chú dùng từ cảng vụ hàng hải

Cảng vụ hàng hải là cơ quan quản lý hoạt động hàng hải và cảng biển. Các thuật ngữ liên quan: 'maritime safety' (an toàn hàng hải), 'port authority' (ủy ban cảng), 'shipping regulation' (quy định vận tải biển).

Video minh hoạ cảng vụ hàng hải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảng vụ hàng hải

Câu hỏi thường gặp về "cảng vụ hàng hải"

Cảng vụ hàng hải tiếng Anh là gì?

Cảng vụ hàng hải tiếng Anh là "maritime administration" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý hoạt động hàng hải và cảng biển.

"maritime administration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"maritime administration" nghĩa tiếng Việt là "cảng vụ hàng hải". Cảng vụ hàng hải là cơ quan quản lý hoạt động hàng hải và cảng biển.

Phát âm "maritime administration" như thế nào?

"maritime administration" có phiên âm IPA /ˈmɛrəˌtaɪm ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "maritime administration"?

The maritime administration oversees shipping activities at the port. — Cảng vụ hàng hải kiểm tra các tàu thuyền ra vào cảng.