Tiếng Việt
Cánh kiến tiếng Anh là gì?
cánh kiến tiếng Anh là ant wings /ænt wɪŋz/. Cánh của kiến, giúp chúng bay hoặc di chuyển trong không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ant wings
Ví dụ câu với cánh kiến / ant wings
- 1
Kiến sử dụng cánh của chúng để bay từ tổ này sang tổ khác.
The ant used its wings to fly from one colony to another.
- 2
Cánh kiến thường rụng sau khi giao phối.
Ant wings often fall off after mating.
Ghi chú dùng từ cánh kiến
Cánh kiến là phần giúp kiến bay, thường xuất hiện trong mùa sinh sản. Các từ liên quan: 'wings' (cánh), 'mating' (giao phối), 'colony' (đàn kiến).
Video minh hoạ cánh kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cánh kiến
Câu hỏi thường gặp về "cánh kiến"
Cánh kiến tiếng Anh là gì?
Cánh kiến tiếng Anh là "ant wings" (danh từ), nghĩa là: Cánh của kiến, giúp chúng bay hoặc di chuyển trong không khí.
"ant wings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ant wings" nghĩa tiếng Việt là "cánh kiến". Cánh kiến là phần giúp kiến bay, thường xuất hiện trong mùa sinh sản.
Phát âm "ant wings" như thế nào?
"ant wings" có phiên âm IPA /ænt wɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ant wings"?
The ant used its wings to fly from one colony to another. — Kiến sử dụng cánh của chúng để bay từ tổ này sang tổ khác.