Tiếng Việt
Vỗ cánh tiếng Anh là gì?
vỗ cánh tiếng Anh là flap wings /flæp wɪŋz/. Động tác dùng cánh để tạo ra lực đẩy hoặc nâng lên, thường thấy ở chim hoặc côn trùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flap wings
Ví dụ câu với vỗ cánh / flap wings
- 1
Chim đang vỗ cánh để bay lên cao.
The bird is flapping its wings to fly higher.
- 2
Con bướm vỗ cánh nhẹ nhàng trong không khí.
The butterfly is flapping its wings gently in the air.
Ghi chú dùng từ vỗ cánh
Vỗ cánh là hành động dùng cánh để tạo lực đẩy hoặc nâng. Các từ liên quan: 'fly' (bay), 'wing' (cánh), 'bird' (chim).
Video minh hoạ vỗ cánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỗ cánh
Câu hỏi thường gặp về "vỗ cánh"
Vỗ cánh tiếng Anh là gì?
Vỗ cánh tiếng Anh là "flap wings" (động từ), nghĩa là: Động tác dùng cánh để tạo ra lực đẩy hoặc nâng lên, thường thấy ở chim hoặc côn trùng.
"flap wings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flap wings" nghĩa tiếng Việt là "vỗ cánh". Vỗ cánh là hành động dùng cánh để tạo lực đẩy hoặc nâng.
Phát âm "flap wings" như thế nào?
"flap wings" có phiên âm IPA /flæp wɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flap wings"?
The bird is flapping its wings to fly higher. — Chim đang vỗ cánh để bay lên cao.