Tiếng Việt
Tán lá tiếng Anh là gì?
Tán lá tiếng Anh là Foliage /ˈfoʊliɪdʒ/. Lá cây, đặc biệt là phần lá của cây cối trong một khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foliage
Ví dụ câu với Tán lá / Foliage
- 1
Mùa thu, tán lá chuyển sang màu vàng rực rỡ.
The park is covered with colorful foliage in autumn.
- 2
Tán lá dày đặc tạo bóng mát cho con đường.
The dense foliage provides shade for the street.
Ghi chú dùng từ Tán lá
Tán lá đề cập đến toàn bộ lá của cây. Các từ liên quan gồm 'leaf' (lá), 'branch' (cành), 'canopy' (tán cây).
Video minh hoạ Tán lá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tán lá
Câu hỏi thường gặp về "Tán lá"
Tán lá tiếng Anh là gì?
Tán lá tiếng Anh là "Foliage" (danh từ), nghĩa là: Lá cây, đặc biệt là phần lá của cây cối trong một khu vực.
"Foliage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foliage" nghĩa tiếng Việt là "Tán lá". Tán lá đề cập đến toàn bộ lá của cây.
Phát âm "Foliage" như thế nào?
"Foliage" có phiên âm IPA /ˈfoʊliɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foliage"?
The park is covered with colorful foliage in autumn. — Mùa thu, tán lá chuyển sang màu vàng rực rỡ.