Tiếng Việt
Canh phòng cẩn mật tiếng Anh là gì?
canh phòng cẩn mật tiếng Anh là guard vigilantly /ɡɑːrd ˈvɪdʒɪləntli/. canh giữ cẩn thận để phòng tránh nguy hiểm hoặc xâm nhập trái phép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
guard vigilantly
Ví dụ câu với canh phòng cẩn mật / guard vigilantly
- 1
Anh ấy luôn canh phòng cẩn mật khi làm việc trong phòng thí nghiệm.
He always guards vigilantly when working in the laboratory.
- 2
Chúng tôi cần canh phòng cẩn mật để bảo vệ khu vực này.
We need to guard vigilantly to protect this area.
Ghi chú dùng từ canh phòng cẩn mật
Vocab này liên quan đến việc bảo vệ và đề phòng, như 'security', 'monitor', 'surveillance' (bảo mật, giám sát, theo dõi).
Video minh hoạ canh phòng cẩn mật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với canh phòng cẩn mật
Câu hỏi thường gặp về "canh phòng cẩn mật"
Canh phòng cẩn mật tiếng Anh là gì?
Canh phòng cẩn mật tiếng Anh là "guard vigilantly" (động từ), nghĩa là: canh giữ cẩn thận để phòng tránh nguy hiểm hoặc xâm nhập trái phép.
"guard vigilantly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"guard vigilantly" nghĩa tiếng Việt là "canh phòng cẩn mật". Vocab này liên quan đến việc bảo vệ và đề phòng, như 'security', 'monitor', 'surveillance' (bảo mật, giám sát, theo dõi).
Phát âm "guard vigilantly" như thế nào?
"guard vigilantly" có phiên âm IPA /ɡɑːrd ˈvɪdʒɪləntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "guard vigilantly"?
He always guards vigilantly when working in the laboratory. — Anh ấy luôn canh phòng cẩn mật khi làm việc trong phòng thí nghiệm.