Tiếng Việt
Canh phòng tiếng Anh là gì?
canh phòng tiếng Anh là guard duty /ɡɑːrd ˈdjuːti/. Nghĩa vụ canh gác, bảo vệ một khu vực hoặc người nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
guard duty
Ví dụ câu với canh phòng / guard duty
- 1
Họ thực hiện nhiệm vụ canh phòng suốt đêm.
They carried out guard duty all night.
- 2
Việc canh phòng cẩn thận giúp ngăn chặn trộm cắp.
Careful guard duty helps prevent theft.
Ghi chú dùng từ canh phòng
Canh phòng là hoạt động bảo vệ, theo dõi để đảm bảo an toàn. Các từ liên quan gồm 'security' (bảo mật), 'watch' (canh chừng), 'patrol' (tuần tra).
Video minh hoạ canh phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với canh phòng
Câu hỏi thường gặp về "canh phòng"
Canh phòng tiếng Anh là gì?
Canh phòng tiếng Anh là "guard duty" (động từ), nghĩa là: Nghĩa vụ canh gác, bảo vệ một khu vực hoặc người nào đó.
"guard duty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"guard duty" nghĩa tiếng Việt là "canh phòng". Canh phòng là hoạt động bảo vệ, theo dõi để đảm bảo an toàn.
Phát âm "guard duty" như thế nào?
"guard duty" có phiên âm IPA /ɡɑːrd ˈdjuːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "guard duty"?
They carried out guard duty all night. — Họ thực hiện nhiệm vụ canh phòng suốt đêm.