Tiếng Việt
Canh phòng kỹ tiếng Anh là gì?
canh phòng kỹ tiếng Anh là monitor closely /ˈmɒnɪtər ˈkloʊsli/. Theo dõi sát sao để phát hiện sớm các vấn đề hoặc sự thay đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monitor closely
Ví dụ câu với canh phòng kỹ / monitor closely
- 1
Chúng tôi phải canh phòng kỹ các hoạt động của dự án.
We need to monitor closely the activities of the project.
- 2
Công ty luôn canh phòng kỹ các dữ liệu nhạy cảm.
The company always monitors closely sensitive data.
Ghi chú dùng từ canh phòng kỹ
Canh phòng kỹ là hành động theo dõi chặt chẽ để đảm bảo an toàn hoặc kiểm soát. Các từ liên quan: observe (quan sát), supervise (giám sát), oversee (giám sát, quản lý).
Video minh hoạ canh phòng kỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với canh phòng kỹ
Câu hỏi thường gặp về "canh phòng kỹ"
Canh phòng kỹ tiếng Anh là gì?
Canh phòng kỹ tiếng Anh là "monitor closely" (động từ), nghĩa là: Theo dõi sát sao để phát hiện sớm các vấn đề hoặc sự thay đổi.
"monitor closely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monitor closely" nghĩa tiếng Việt là "canh phòng kỹ". Canh phòng kỹ là hành động theo dõi chặt chẽ để đảm bảo an toàn hoặc kiểm soát.
Phát âm "monitor closely" như thế nào?
"monitor closely" có phiên âm IPA /ˈmɒnɪtər ˈkloʊsli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monitor closely"?
We need to monitor closely the activities of the project. — Chúng tôi phải canh phòng kỹ các hoạt động của dự án.