The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảnh quan đô thị tiếng Anh là gì?

cảnh quan đô thị tiếng Anh là urban landscape /ˈɜːrbən ˈlændskeɪp/. Cảnh vật và hình ảnh của khu vực đô thị, bao gồm các tòa nhà, đường phố và không gian công cộng.

Hình minh hoạ "cảnh quan đô thị" tiếng Anh là "urban landscape"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

urban landscape

Danh từ
/ˈɜːrbən ˈlændskeɪp/

Ví dụ câu với cảnh quan đô thị / urban landscape

  1. 1

    The urban landscape of Hanoi is a mix of modern buildings and traditional architecture.

    Cảnh quan đô thị của Hà Nội là sự pha trộn giữa các tòa nhà hiện đại và kiến trúc truyền thống.

  2. 2

    Urban landscapes often face challenges like pollution and congestion.

    Cảnh quan đô thị thường đối mặt với các vấn đề như ô nhiễm và tắc nghẽn giao thông.

Ghi chú dùng từ cảnh quan đô thị

Cảnh quan đô thị mô tả hình ảnh của thành phố hoặc khu vực đô thị. Các từ liên quan: 'cityscape' (phong cảnh thành phố), 'metropolitan area' (khu vực đô thị), 'skyline' (đường chân trời của thành phố).

Video minh hoạ cảnh quan đô thị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảnh quan đô thị

Câu hỏi thường gặp về "cảnh quan đô thị"

Cảnh quan đô thị tiếng Anh là gì?

Cảnh quan đô thị tiếng Anh là "urban landscape" (danh từ), nghĩa là: Cảnh vật và hình ảnh của khu vực đô thị, bao gồm các tòa nhà, đường phố và không gian công cộng.

"urban landscape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"urban landscape" nghĩa tiếng Việt là "cảnh quan đô thị". Cảnh quan đô thị mô tả hình ảnh của thành phố hoặc khu vực đô thị.

Phát âm "urban landscape" như thế nào?

"urban landscape" có phiên âm IPA /ˈɜːrbən ˈlændskeɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "urban landscape"?

Cảnh quan đô thị của Hà Nội là sự pha trộn giữa các tòa nhà hiện đại và kiến trúc truyền thống. — The urban landscape of Hanoi is a mix of modern buildings and traditional architecture.