Tiếng Việt
Cảnh quan tiếng Anh là gì?
cảnh quan tiếng Anh là landscape /ˈlændskeɪp/. Phong cảnh hoặc cảnh vật tự nhiên hoặc nhân tạo trong một khu vực rộng lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
landscape
Ví dụ câu với cảnh quan / landscape
- 1
Chúng tôi đã đi dạo trong cảnh quan núi non tuyệt đẹp.
We took a walk through the beautiful mountain landscape.
- 2
Cảnh quan đô thị của thành phố này rất ấn tượng.
The city's urban landscape is very impressive.
Ghi chú dùng từ cảnh quan
Cảnh quan mô tả tổng thể của một khu vực, bao gồm tự nhiên và nhân tạo. Các từ liên quan: scenery (quang cảnh), vista (tầm nhìn), environment (môi trường).
Video minh hoạ cảnh quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cảnh quan
Câu hỏi thường gặp về "cảnh quan"
Cảnh quan tiếng Anh là gì?
Cảnh quan tiếng Anh là "landscape" (danh từ), nghĩa là: Phong cảnh hoặc cảnh vật tự nhiên hoặc nhân tạo trong một khu vực rộng lớn.
"landscape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"landscape" nghĩa tiếng Việt là "cảnh quan". Cảnh quan mô tả tổng thể của một khu vực, bao gồm tự nhiên và nhân tạo.
Phát âm "landscape" như thế nào?
"landscape" có phiên âm IPA /ˈlændskeɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "landscape"?
We took a walk through the beautiful mountain landscape. — Chúng tôi đã đi dạo trong cảnh quan núi non tuyệt đẹp.