The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiểu cảnh tiếng Anh là gì?

tiểu cảnh tiếng Anh là miniature landscape /ˈmɪnətʃər ˈlændˌskeɪp/. Mô hình cảnh quan nhỏ, thường dùng trong trang trí hoặc nghệ thuật sắp đặt.

Hình minh hoạ "tiểu cảnh" tiếng Anh là "miniature landscape"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

miniature landscape

Danh từ
/ˈmɪnətʃər ˈlændˌskeɪp/

Ví dụ câu với tiểu cảnh / miniature landscape

  1. 1

    Anh ấy thích tạo ra những tiểu cảnh trong nhà để trang trí bàn làm việc.

    He enjoys creating miniature landscapes indoors to decorate his desk.

  2. 2

    Tiểu cảnh trong vườn giúp làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên của khuôn viên.

    The miniature landscape in the garden highlights the natural beauty of the area.

Ghi chú dùng từ tiểu cảnh

Tiểu cảnh là nghệ thuật tạo ra các mô hình cảnh quan nhỏ, thường dùng trong trang trí nội thất hoặc sân vườn. Các thuật ngữ liên quan: 'landscape' (cảnh quan), 'model' (mô hình), 'ornament' (đồ trang trí).

Video minh hoạ tiểu cảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiểu cảnh

Câu hỏi thường gặp về "tiểu cảnh"

Tiểu cảnh tiếng Anh là gì?

Tiểu cảnh tiếng Anh là "miniature landscape" (danh từ), nghĩa là: Mô hình cảnh quan nhỏ, thường dùng trong trang trí hoặc nghệ thuật sắp đặt.

"miniature landscape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"miniature landscape" nghĩa tiếng Việt là "tiểu cảnh". Tiểu cảnh là nghệ thuật tạo ra các mô hình cảnh quan nhỏ, thường dùng trong trang trí nội thất hoặc sân vườn.

Phát âm "miniature landscape" như thế nào?

"miniature landscape" có phiên âm IPA /ˈmɪnətʃər ˈlændˌskeɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "miniature landscape"?

He enjoys creating miniature landscapes indoors to decorate his desk. — Anh ấy thích tạo ra những tiểu cảnh trong nhà để trang trí bàn làm việc.