Tiếng Việt
Cánh quạt tuốc bin tiếng Anh là gì?
cánh quạt tuốc bin tiếng Anh là turbine blade /ˈtɜːrbaɪn bleɪd/. Lưỡi dao trong tuốc bin dùng để chuyển năng lượng của dòng khí hoặc chất lỏng thành công quay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turbine blade
Ví dụ câu với cánh quạt tuốc bin / turbine blade
- 1
Cánh quạt tuốc bin giúp tạo ra năng lượng điện từ gió.
The turbine blade rotates to generate electricity from wind.
- 2
Các cánh quạt tuốc bin trong nhà máy thủy điện rất quan trọng để duy trì hoạt động.
The turbine blades in the hydroelectric plant are crucial for operation.
Ghi chú dùng từ cánh quạt tuốc bin
Cánh quạt tuốc bin là bộ phận quan trọng trong các hệ thống phát điện sử dụng năng lượng gió hoặc nước. Các thuật ngữ liên quan: 'turbine' (tuốc bin), 'blade' (lưỡi dao), 'generator' (máy phát điện).
Video minh hoạ cánh quạt tuốc bin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cánh quạt tuốc bin
Câu hỏi thường gặp về "cánh quạt tuốc bin"
Cánh quạt tuốc bin tiếng Anh là gì?
Cánh quạt tuốc bin tiếng Anh là "turbine blade" (danh từ), nghĩa là: Lưỡi dao trong tuốc bin dùng để chuyển năng lượng của dòng khí hoặc chất lỏng thành công quay.
"turbine blade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turbine blade" nghĩa tiếng Việt là "cánh quạt tuốc bin". Cánh quạt tuốc bin là bộ phận quan trọng trong các hệ thống phát điện sử dụng năng lượng gió hoặc nước.
Phát âm "turbine blade" như thế nào?
"turbine blade" có phiên âm IPA /ˈtɜːrbaɪn bleɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turbine blade"?
The turbine blade rotates to generate electricity from wind. — Cánh quạt tuốc bin giúp tạo ra năng lượng điện từ gió.