Tiếng Việt
Cầu vai tiếng Anh là gì?
cầu vai tiếng Anh là Shoulder blade /ˈʃoʊldər ˌbleɪd/. Xương vai nằm ở phía sau của cổ và lưng, giúp kết nối cánh tay với thân người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shoulder blade
Ví dụ câu với cầu vai / Shoulder blade
- 1
Anh ấy bị đau ở xương vai sau khi chơi thể thao.
He hurt his shoulder blade during the game.
- 2
Chữa trị xương vai có thể bao gồm vật lý trị liệu hoặc phẫu thuật.
Treatment for a shoulder blade injury may include physical therapy or surgery.
Ghi chú dùng từ cầu vai
Cầu vai là xương nằm ở phía sau của cổ và lưng, giúp giữ vai và cánh tay. Các thuật ngữ liên quan gồm 'scapula' (xương vai), 'clavicle' (xương đòn), 'humerus' (xương cánh tay).
Video minh hoạ cầu vai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầu vai
Câu hỏi thường gặp về "cầu vai"
Cầu vai tiếng Anh là gì?
Cầu vai tiếng Anh là "Shoulder blade" (danh từ), nghĩa là: Xương vai nằm ở phía sau của cổ và lưng, giúp kết nối cánh tay với thân người.
"Shoulder blade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shoulder blade" nghĩa tiếng Việt là "cầu vai". Cầu vai là xương nằm ở phía sau của cổ và lưng, giúp giữ vai và cánh tay.
Phát âm "Shoulder blade" như thế nào?
"Shoulder blade" có phiên âm IPA /ˈʃoʊldər ˌbleɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shoulder blade"?
He hurt his shoulder blade during the game. — Anh ấy bị đau ở xương vai sau khi chơi thể thao.