Tiếng Việt
Cánh quạt tiếng Anh là gì?
cánh quạt tiếng Anh là fan blade /fæn bleɪd/. Lưỡi dao hoặc bộ phận quay của quạt giúp tạo ra luồng gió.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fan blade
Ví dụ câu với cánh quạt / fan blade
- 1
Quạt cánh quạt này rất êm và mạnh.
The fan blade rotates smoothly and quietly.
- 2
Cần thay cánh quạt của quạt trần để nó hoạt động hiệu quả hơn.
The ceiling fan blade needs to be replaced for better efficiency.
Ghi chú dùng từ cánh quạt
Cánh quạt là bộ phận quay của quạt, giúp tạo ra gió. Các thuật ngữ liên quan gồm 'propeller' (cánh quạt máy bay), 'blade' (lưỡi dao), 'fan' (quạt).
Video minh hoạ cánh quạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cánh quạt
Câu hỏi thường gặp về "cánh quạt"
Cánh quạt tiếng Anh là gì?
Cánh quạt tiếng Anh là "fan blade" (danh từ), nghĩa là: Lưỡi dao hoặc bộ phận quay của quạt giúp tạo ra luồng gió.
"fan blade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fan blade" nghĩa tiếng Việt là "cánh quạt". Cánh quạt là bộ phận quay của quạt, giúp tạo ra gió.
Phát âm "fan blade" như thế nào?
"fan blade" có phiên âm IPA /fæn bleɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fan blade"?
The fan blade rotates smoothly and quietly. — Quạt cánh quạt này rất êm và mạnh.