Tiếng Việt
Lưỡi dao tiếng Anh là gì?
lưỡi dao tiếng Anh là knife blade /naɪf bleɪd/. Lưỡi dao là phần sắc nhọn của dao dùng để cắt hoặc đâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
knife blade
Ví dụ câu với lưỡi dao / knife blade
- 1
He carefully sharpened the knife blade.
Anh ấy cẩn thận mài sắc lưỡi dao.
- 2
The knife blade was too dull to cut the meat.
Lưỡi dao của dao quá cùn để cắt thịt.
Ghi chú dùng từ lưỡi dao
Lưỡi dao là phần sắc nhọn của dao, liên quan đến các từ như 'blades' (lưỡi dao), 'sharp' (sắc), 'cut' (cắt).
Video minh hoạ lưỡi dao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưỡi dao
Câu hỏi thường gặp về "lưỡi dao"
Lưỡi dao tiếng Anh là gì?
Lưỡi dao tiếng Anh là "knife blade" (danh từ), nghĩa là: Lưỡi dao là phần sắc nhọn của dao dùng để cắt hoặc đâm.
"knife blade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"knife blade" nghĩa tiếng Việt là "lưỡi dao". Lưỡi dao là phần sắc nhọn của dao, liên quan đến các từ như 'blades' (lưỡi dao), 'sharp' (sắc), 'cut' (cắt).
Phát âm "knife blade" như thế nào?
"knife blade" có phiên âm IPA /naɪf bleɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "knife blade"?
Anh ấy cẩn thận mài sắc lưỡi dao. — He carefully sharpened the knife blade.