Tiếng Việt
Lưỡi hái tiếng Anh là gì?
lưỡi hái tiếng Anh là scythe blade /saɪð bleɪd/. Lưỡi hái là phần sắc của dụng cụ cắt, dùng để cắt cỏ hoặc lúa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scythe blade
Ví dụ câu với lưỡi hái / scythe blade
- 1
He used a scythe blade to harvest the wheat.
Anh ấy dùng lưỡi hái để gặt lúa.
- 2
The farmer sharpened the scythe blade before working.
Nông dân mài lưỡi hái trước khi làm việc.
Ghi chú dùng từ lưỡi hái
Lưỡi hái là bộ phận cắt của dụng cụ hái, liên quan đến các từ như 'blade' (lưỡi dao), 'harvest' (thu hoạch), 'sharp' (sắc).
Video minh hoạ lưỡi hái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưỡi hái
Câu hỏi thường gặp về "lưỡi hái"
Lưỡi hái tiếng Anh là gì?
Lưỡi hái tiếng Anh là "scythe blade" (danh từ), nghĩa là: Lưỡi hái là phần sắc của dụng cụ cắt, dùng để cắt cỏ hoặc lúa.
"scythe blade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scythe blade" nghĩa tiếng Việt là "lưỡi hái". Lưỡi hái là bộ phận cắt của dụng cụ hái, liên quan đến các từ như 'blade' (lưỡi dao), 'harvest' (thu hoạch), 'sharp' (sắc).
Phát âm "scythe blade" như thế nào?
"scythe blade" có phiên âm IPA /saɪð bleɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scythe blade"?
Anh ấy dùng lưỡi hái để gặt lúa. — He used a scythe blade to harvest the wheat.