The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảnh sát trưởng tiếng Anh là gì?

cảnh sát trưởng tiếng Anh là sheriff /ˈʃɛrəf/. Chức vụ chỉ huy lực lượng cảnh sát trong một khu vực hoặc quận.

Hình minh hoạ "cảnh sát trưởng" tiếng Anh là "sheriff"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sheriff

Danh từ
/ˈʃɛrəf/

Ví dụ câu với cảnh sát trưởng / sheriff

  1. 1

    Cảnh sát trưởng đã đến hiện trường để điều tra vụ án.

    The sheriff arrived at the scene to investigate the case.

  2. 2

    Cảnh sát trưởng chịu trách nhiệm giữ gìn trật tự trong quận.

    The sheriff is responsible for maintaining order in the county.

Ghi chú dùng từ cảnh sát trưởng

Cảnh sát trưởng là người đứng đầu lực lượng cảnh sát địa phương. Các thuật ngữ liên quan: 'police chief' (trưởng cảnh sát), 'law enforcement' (thi hành pháp luật), 'patrol' (tuần tra).

Video minh hoạ cảnh sát trưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảnh sát trưởng

Câu hỏi thường gặp về "cảnh sát trưởng"

Cảnh sát trưởng tiếng Anh là gì?

Cảnh sát trưởng tiếng Anh là "sheriff" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ chỉ huy lực lượng cảnh sát trong một khu vực hoặc quận.

"sheriff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sheriff" nghĩa tiếng Việt là "cảnh sát trưởng". Cảnh sát trưởng là người đứng đầu lực lượng cảnh sát địa phương.

Phát âm "sheriff" như thế nào?

"sheriff" có phiên âm IPA /ˈʃɛrəf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sheriff"?

The sheriff arrived at the scene to investigate the case. — Cảnh sát trưởng đã đến hiện trường để điều tra vụ án.