Tiếng Việt
Cảnh sát cơ động tiếng Anh là gì?
cảnh sát cơ động tiếng Anh là mobile police /ˈmoʊbəl pəˈlis/. Lực lượng cảnh sát đặc biệt có nhiệm vụ duy trì trật tự và kiểm soát đám đông trong các tình huống khẩn cấp hoặc biểu tình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mobile police
Ví dụ câu với cảnh sát cơ động / mobile police
- 1
Cảnh sát cơ động đã được triển khai để kiểm soát đám đông trong cuộc biểu tình.
The mobile police were deployed to control the crowd during the protest.
- 2
Trong các sự kiện lớn, cảnh sát cơ động luôn sẵn sàng ứng phó nhanh chóng.
During major events, the mobile police are always ready to respond quickly.
Ghi chú dùng từ cảnh sát cơ động
Cảnh sát cơ động là một phần của lực lượng cảnh sát, chuyên xử lý các tình huống đòi hỏi sự can thiệp nhanh và mạnh mẽ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'riot police' (cảnh sát chống bạo động), 'public order' (trật tự công cộng), và 'crowd control' (kiểm soát đám đông).
Video minh hoạ cảnh sát cơ động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảnh sát cơ động
Câu hỏi thường gặp về "cảnh sát cơ động"
Cảnh sát cơ động tiếng Anh là gì?
Cảnh sát cơ động tiếng Anh là "mobile police" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng cảnh sát đặc biệt có nhiệm vụ duy trì trật tự và kiểm soát đám đông trong các tình huống khẩn cấp hoặc biểu tình.
"mobile police" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mobile police" nghĩa tiếng Việt là "cảnh sát cơ động". Cảnh sát cơ động là một phần của lực lượng cảnh sát, chuyên xử lý các tình huống đòi hỏi sự can thiệp nhanh và mạnh mẽ.
Phát âm "mobile police" như thế nào?
"mobile police" có phiên âm IPA /ˈmoʊbəl pəˈlis/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mobile police"?
The mobile police were deployed to control the crowd during the protest. — Cảnh sát cơ động đã được triển khai để kiểm soát đám đông trong cuộc biểu tình.