Tiếng Việt
Cảnh sát hình sự tiếng Anh là gì?
cảnh sát hình sự tiếng Anh là criminal police /ˈkrɪmənəl pəˈlis/. Cảnh sát chuyên điều tra các vụ án hình sự và tội phạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
criminal police
Ví dụ câu với cảnh sát hình sự / criminal police
- 1
The criminal police are investigating the recent robbery.
Cảnh sát hình sự đang điều tra vụ trộm gần đây.
- 2
He works with the criminal police to solve crimes.
Anh ấy làm việc với cảnh sát hình sự để giải quyết các vụ án.
Ghi chú dùng từ cảnh sát hình sự
Cảnh sát hình sự là lực lượng chuyên trách điều tra tội phạm hình sự. Các thuật ngữ liên quan: 'detective' (thám tử), 'investigation' (điều tra), 'crime' (tội phạm).
Video minh hoạ cảnh sát hình sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảnh sát hình sự
Câu hỏi thường gặp về "cảnh sát hình sự"
Cảnh sát hình sự tiếng Anh là gì?
Cảnh sát hình sự tiếng Anh là "criminal police" (danh từ), nghĩa là: Cảnh sát chuyên điều tra các vụ án hình sự và tội phạm.
"criminal police" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"criminal police" nghĩa tiếng Việt là "cảnh sát hình sự". Cảnh sát hình sự là lực lượng chuyên trách điều tra tội phạm hình sự.
Phát âm "criminal police" như thế nào?
"criminal police" có phiên âm IPA /ˈkrɪmənəl pəˈlis/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "criminal police"?
Cảnh sát hình sự đang điều tra vụ trộm gần đây. — The criminal police are investigating the recent robbery.