Tiếng Việt
Cánh sinh tiếng Anh là gì?
cánh sinh tiếng Anh là livelihood /ˈlaɪvlihʊd/. Nguồn sống, nghề nghiệp để kiếm sống hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
livelihood
Ví dụ câu với cánh sinh / livelihood
- 1
Nông dân dựa vào nông nghiệp để duy trì sinh kế của họ.
Farmers rely on agriculture for their livelihood.
- 2
Giáo dục là một phần quan trọng của sinh kế của nhiều người.
Education is an important part of many people's livelihood.
Ghi chú dùng từ cánh sinh
Cánh sinh đề cập đến nguồn sống hoặc nghề nghiệp duy trì cuộc sống hàng ngày. Các từ liên quan: 'income' (thu nhập), 'occupation' (nghề nghiệp), 'employment' (việc làm).
Video minh hoạ cánh sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cánh sinh
Câu hỏi thường gặp về "cánh sinh"
Cánh sinh tiếng Anh là gì?
Cánh sinh tiếng Anh là "livelihood" (danh từ), nghĩa là: Nguồn sống, nghề nghiệp để kiếm sống hàng ngày.
"livelihood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"livelihood" nghĩa tiếng Việt là "cánh sinh". Cánh sinh đề cập đến nguồn sống hoặc nghề nghiệp duy trì cuộc sống hàng ngày.
Phát âm "livelihood" như thế nào?
"livelihood" có phiên âm IPA /ˈlaɪvlihʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "livelihood"?
Farmers rely on agriculture for their livelihood. — Nông dân dựa vào nông nghiệp để duy trì sinh kế của họ.