The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tự lực cánh sinh tiếng Anh là gì?

tự lực cánh sinh tiếng Anh là stand on one's own feet /stænd ɒn wʌnz oʊn fiːt/. Tự lực cánh sinh là khả năng tự lập, không dựa dẫm vào người khác để tự giải quyết công việc của mình.

Hình minh hoạ "tự lực cánh sinh" tiếng Anh là "stand on one's own feet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stand on one's own feet

Cụm từ
/stænd ɒn wʌnz oʊn fiːt/

Ví dụ câu với tự lực cánh sinh / stand on one's own feet

  1. 1

    He learned to stand on his own feet after moving out from his parents' house.

    Anh ấy đã học cách tự lập sau khi dọn khỏi nhà cha mẹ.

  2. 2

    She is determined to stand on her own feet and not rely on anyone.

    Cô ấy quyết tâm tự lập và không dựa vào ai.

Ghi chú dùng từ tự lực cánh sinh

Cụm từ này thể hiện ý tự lập, tự chủ. Các từ liên quan: independence (sự độc lập), self-reliance (tự lực), autonomy (tự chủ).

Video minh hoạ tự lực cánh sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tự lực cánh sinh

Câu hỏi thường gặp về "tự lực cánh sinh"

Tự lực cánh sinh tiếng Anh là gì?

Tự lực cánh sinh tiếng Anh là "stand on one's own feet" (cụm từ), nghĩa là: Tự lực cánh sinh là khả năng tự lập, không dựa dẫm vào người khác để tự giải quyết công việc của mình.

"stand on one's own feet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stand on one's own feet" nghĩa tiếng Việt là "tự lực cánh sinh". Cụm từ này thể hiện ý tự lập, tự chủ.

Phát âm "stand on one's own feet" như thế nào?

"stand on one's own feet" có phiên âm IPA /stænd ɒn wʌnz oʊn fiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stand on one's own feet"?

Anh ấy đã học cách tự lập sau khi dọn khỏi nhà cha mẹ. — He learned to stand on his own feet after moving out from his parents' house.