The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cano kéo dù bay tiếng Anh là gì?

cano kéo dù bay tiếng Anh là parachute canoe /ˈpɛrəˌʃut kəˈnu/. Thuyền canoe được trang bị dù bay để giảm tốc khi rơi hoặc hạ cánh.

Hình minh hoạ "cano kéo dù bay" tiếng Anh là "parachute canoe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

parachute canoe

Danh từ
/ˈpɛrəˌʃut kəˈnu/

Ví dụ câu với cano kéo dù bay / parachute canoe

  1. 1

    Anh ấy đã sử dụng cano kéo dù bay để hạ cánh an toàn từ máy bay trực thăng.

    He used a parachute canoe to land safely from the helicopter.

  2. 2

    Các vận động viên thể thao mạo hiểm thường dùng cano kéo dù bay để trải nghiệm cảm giác mạnh.

    Adventure sports enthusiasts often use parachute canoes to experience adrenaline.

Ghi chú dùng từ cano kéo dù bay

Cano kéo dù bay là loại thuyền nhỏ có thể gắn dù để giảm tốc độ rơi. Các thuật ngữ liên quan: 'parachute' (dù bay), 'canoe' (thuyền kayak), 'safety equipment' (thiết bị an toàn).

Video minh hoạ cano kéo dù bay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cano kéo dù bay

Câu hỏi thường gặp về "cano kéo dù bay"

Cano kéo dù bay tiếng Anh là gì?

Cano kéo dù bay tiếng Anh là "parachute canoe" (danh từ), nghĩa là: Thuyền canoe được trang bị dù bay để giảm tốc khi rơi hoặc hạ cánh.

"parachute canoe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"parachute canoe" nghĩa tiếng Việt là "cano kéo dù bay". Cano kéo dù bay là loại thuyền nhỏ có thể gắn dù để giảm tốc độ rơi.

Phát âm "parachute canoe" như thế nào?

"parachute canoe" có phiên âm IPA /ˈpɛrəˌʃut kəˈnu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "parachute canoe"?

He used a parachute canoe to land safely from the helicopter. — Anh ấy đã sử dụng cano kéo dù bay để hạ cánh an toàn từ máy bay trực thăng.